Bài tập cộng trừ số nguyên lớp 6 theo 3 mức độ, có đáp án và phiếu PDF Word miễn phí
Bài tập cộng trừ số nguyên lớp 6 hiệu quả nhất là luyện theo 3 mức độ (cơ bản, vận dụng, vận dụng cao), làm theo cụm kỹ năng, rồi tự kiểm nhanh bằng đáp án để sửa ngay lỗi nhầm dấu.
- Dùng 3 quy tắc lõi: cùng dấu cộng trị tuyệt đối, khác dấu lấy số lớn trừ số bé và giữ dấu số có trị tuyệt đối lớn, trừ thành cộng số đối.
- Luyện theo cụm: 10 phút tính trực tiếp, 5 phút biểu thức dài (gom hạng tử), 5 phút bài toán lời văn để giảm sai vì “khác dấu”.
- Tự kiểm: so dấu trước, tính trị tuyệt đối, kiểm ngược bằng phép toán đối (ví dụ kiểm phép trừ bằng cộng số đối).

Ôn nhanh quy tắc cộng trừ số nguyên để làm bài không nhầm dấu
Quy tắc cộng trừ số nguyên lớp 6 chỉ cần nắm chắc 3 ý dưới đây là đủ để làm hầu hết bài tập cộng trừ số nguyên lớp 6 mà không rối dấu.
1) Cộng hai số nguyên cùng dấu
Công thức: Nếu hai số cùng dấu thì cộng trị tuyệt đối và giữ nguyên dấu chung.
Ví dụ:
-
Giải: \((-7)+(-5)=-(7+5)=-12\).
-
Giải: \((+9)+(+4)=+(9+4)=13\).
2) Cộng hai số nguyên khác dấu
Công thức: Nếu hai số khác dấu thì lấy trị tuyệt đối số lớn trừ trị tuyệt đối số bé, kết quả mang dấu của số có trị tuyệt đối lớn.
Ví dụ:
-
Giải: \((-11)+(+6)=-(11-6)=-5\) vì \(|-11|>|+6|\).
-
Giải: \((+14)+(-20)=-(20-14)=-6\) vì \(|-20|>|+14|\).
-
Giải: \((-9)+(+9)=0\) vì hai trị tuyệt đối bằng nhau.
3) Trừ số nguyên: đổi thành cộng số đối
Công thức: \(a-b=a+(-b)\). Ý quan trọng nhất là “trừ một số âm” biến thành “cộng số dương”.
Ví dụ:
-
Giải: \(8-(-3)=8+(+3)=11\).
-
Giải: \((-4)-(+9)=(-4)+(-9)=-13\).
-
Giải: \((-15)-(-2)=(-15)+(+2)=-13\).
Checklist 10 giây trước khi bấm kết quả
- Nhìn dấu: đang là “cộng” hay “trừ”? Nếu là trừ, đổi về \(+(-\,\cdot\,)\) trước.
- So trị tuyệt đối: số nào “mạnh hơn” (trị tuyệt đối lớn hơn) thì quyết định dấu kết quả khi khác dấu.
- Kiểm nhanh: với \(a-b\), có thể kiểm bằng \((a-b)+b=a\).
Bộ bài tập cơ bản theo kỹ năng nhận biết dấu, tính nhanh, đổi trừ thành cộng
Bộ bài tập cộng trừ số nguyên lớp 6 mức cơ bản nên chia theo 3 kỹ năng nhỏ để con làm ít nhưng trúng lỗi: nhận biết dấu, tính trực tiếp, và biến đổi phép trừ.
Nhóm A: Nhận biết dấu và tính trực tiếp (10 câu)
Bài tập:
- 1) \((-6)+(-8)\)
- 2) \((+12)+(+5)\)
- 3) \((-19)+(+7)\)
- 4) \((+25)+(-9)\)
- 5) \((-13)+(+20)\)
- 6) \((+4)+(-4)\)
- 7) \((-30)+(+2)\)
- 8) \((+18)+(-27)\)
- 9) \((-1)+(-99)\)
- 10) \((+100)+(-1)\)
Đáp án nhanh: 1) \(-14\); 2) \(17\); 3) \(-12\); 4) \(16\); 5) \(7\); 6) \(0\); 7) \(-28\); 8) \(-9\); 9) \(-100\); 10) \(99\).
Nhóm B: Đổi trừ thành cộng số đối (10 câu)
Bài tập:
- 1) \(7-(-9)\)
- 2) \((-5)-(+11)\)
- 3) \((-16)-(-3)\)
- 4) \(0-(-12)\)
- 5) \((-9)-0\)
- 6) \(15-(+15)\)
- 7) \((-20)-(-20)\)
- 8) \(8-(+13)\)
- 9) \((-2)-(+7)\)
- 10) \(21-(-1)\)
Đáp án nhanh: 1) \(16\); 2) \(-16\); 3) \(-13\); 4) \(12\); 5) \(-9\); 6) \(0\); 7) \(0\); 8) \(-5\); 9) \(-9\); 10) \(22\).
Nhóm C: Tính nhanh theo “cặp triệt tiêu” (8 câu)
Mẹo: Tìm cặp \(a\) và \(-a\) để được \(0\), giảm số bước tính.
Bài tập:
- 1) \((-7)+(+7)+(-3)\)
- 2) \((+9)+(-4)+(-5)\)
- 3) \((-12)+(+2)+(+10)\)
- 4) \((+15)+(-15)+(-1)+(+6)\)
- 5) \((-8)+(-2)+(+10)\)
- 6) \((+20)+(-9)+(-11)\)
- 7) \((-30)+(+12)+(+18)\)
- 8) \((-1)+(+1)+(-1)+(+1)\)
Đáp án nhanh: 1) \(-3\); 2) \(0\); 3) \(0\); 4) \(5\); 5) \(0\); 6) \(0\); 7) \(0\); 8) \(0\).
In our experience working with học sinh lớp 6, chỉ cần luyện 1 tuần theo 3 nhóm trên (mỗi ngày 8 đến 12 câu) thì lỗi “trừ nhầm thành trừ cả hai dấu” giảm thấy rõ vì thói quen đổi \(a-b\) về \(a+(-b)\) được hình thành.
Bài tập vận dụng và biểu thức dài để biết gom hạng tử và tránh sai thứ tự dấu
Bài tập cộng trừ số nguyên lớp 6 mức vận dụng nên tập trung vào 2 kỹ năng: dùng tính giao hoán, kết hợp để tính gọn và quản lý dấu ngoặc khi biểu thức dài.
Khung làm 3 bước cho biểu thức dài
- Bước 1: Đổi mọi phép trừ thành cộng số đối: \(a-b\to a+(-b)\).
- Bước 2: Bỏ ngoặc đúng: \(+ (\cdots)\) giữ nguyên; \(- (\cdots)\) đổi dấu từng hạng tử bên trong.
- Bước 3: Gom cặp triệt tiêu và gom số cùng dấu để tính nhanh.
Cụm 1: Dùng giao hoán, kết hợp để tính gọn (8 câu)
Bài tập:
- 1) \((-18)+25+(-7)\)
- 2) \(34+(-19)+(-15)\)
- 3) \((-12)+(-8)+20\)
- 4) \((-50)+17+33\)
- 5) \(9+(-40)+(-9)+40\)
- 6) \((-6)+(-14)+(-20)+40\)
- 7) \(100+(-1)+(-99)\)
- 8) \((-27)+(-3)+15+15\)
Đáp án nhanh: 1) \(0\); 2) \(0\); 3) \(0\); 4) \(0\); 5) \(0\); 6) \(0\); 7) \(0\); 8) \(0\).
Cụm 2: Có ngoặc và dấu trừ trước ngoặc (8 câu)
Bài tập:
- 1) \(7-( -3+5)\)
- 2) \((-8)-(-2-6)\)
- 3) \(15-(7-(-4))\)
- 4) \((-10)-\bigl( -5+(-7)\bigr)\)
- 5) \(0-\bigl( -12+3\bigr)\)
- 6) \((-6)+\bigl( -4-(-10)\bigr)\)
- 7) \(20-\bigl( -8-(-2)\bigr)\)
- 8) \((-3)-\bigl( 5-(-1)-(-2)\bigr)\)
Đáp án nhanh: 1) \(5\); 2) \(0\); 3) \(4\); 4) \(2\); 5) \(9\); 6) \(0\); 7) \(14\); 8) \(-5\).
Một câu mẫu có lời giải ngắn (để tự soi cách làm)
Bài: Tính \((-8)-\bigl( -2-6\bigr)\).
Công thức: \(a-b=a+(-b)\) và quy tắc bỏ ngoặc: \(- (x+y)=-x-y\).
Giải: \((-8)-(-2-6)=(-8)+\bigl(-(-2-6)\bigr)=(-8)+(2+6)=0\). Lý do: trừ cả cụm trong ngoặc tương đương cộng số đối của cả cụm.
Lỗi hay gặp: Đổi dấu không đủ trong ngoặc, ví dụ nhầm \(-(-2-6)\) thành \((+2-6)\).

Bài tập lời văn thực tế và dạng bẫy khác dấu với checklist tránh 5 lỗi phổ biến
Bài toán lời văn về nhiệt độ, độ cao, chênh lệch thường khiến học sinh sai vì chọn sai “mốc 0” hoặc nhầm ý nghĩa dấu âm, nên cần viết đúng biểu thức trước khi tính.
Khung lập biểu thức 4 bước
- Bước 1: Chọn mốc \(0\) (mực nước biển, \(0^{\circ}\text{C}\), điểm xuất phát).
- Bước 2: Gán dấu: dưới mốc là số âm, trên mốc là số dương.
- Bước 3: “Tăng” là cộng số dương, “giảm” là cộng số âm.
- Bước 4: Nếu hỏi “chênh lệch”, tính hiệu trị tuyệt đối: \(|a-b|\).
5 lỗi sai hay gặp và cách tránh
- Lỗi 1: Thấy chữ “giảm” nhưng lại trừ tiếp. Cách tránh: đổi về “cộng số âm”, ví dụ giảm \(5\) là cộng \((-5)\).
- Lỗi 2: Nhầm “từ \(-3\) lên \(2\)” là \(2-3\). Cách tránh: dùng \(2-(-3)\).
- Lỗi 3: Tính chênh lệch nhưng quên trị tuyệt đối. Cách tránh: luôn viết \(|a-b|\).
- Lỗi 4: Ghi sai dấu khi mô tả độ cao, độ sâu. Cách tránh: ghi rõ “dưới mực nước biển” \(\Rightarrow\) âm.
- Lỗi 5: Bỏ sót ngoặc trong câu “trừ đi một số âm”. Cách tránh: viết \(a-(-b)\) đầy đủ rồi mới biến đổi.
Bài tập lời văn (6 câu) kèm gợi ý lập biểu thức
-
1) Nhiệt độ buổi sáng là \(-4^{\circ}\text{C}\), trưa tăng thêm \(9^{\circ}\text{C}\). Nhiệt độ trưa là bao nhiêu?
Gợi ý: \((-4)+(+9)\). Đáp án: \(5^{\circ}\text{C}\).
-
2) Một thợ lặn ở độ sâu \(-12\text{ m}\), sau đó lặn sâu thêm \(5\text{ m}\). Độ sâu mới là bao nhiêu?
Gợi ý: \((-12)+(-5)\). Đáp án: \(-17\text{ m}\).
-
3) Một người đang ở \(-3\text{ m}\) so với mực nước biển, sau đó đi lên \(10\text{ m}\). Người đó ở mức nào?
Gợi ý: \((-3)+(+10)\). Đáp án: \(7\text{ m}\).
-
4) Nhiệt độ từ \(2^{\circ}\text{C}\) giảm xuống \(-6^{\circ}\text{C}\). Nhiệt độ đã thay đổi bao nhiêu độ?
Gợi ý: chênh lệch \(|-6-2|\). Đáp án: \(8^{\circ}\text{C}\).
-
5) Số tiền trong ví là \(-50\,000\text{ đ}\) (đang nợ), bạn nhận thêm \(80\,000\text{ đ}\). Sau đó bạn có bao nhiêu tiền?
Gợi ý: \((-50\,000)+80\,000\). Đáp án: \(30\,000\text{ đ}\).
-
6) Từ \(-8\) đến \(+5\) trên trục số, khoảng cách là bao nhiêu?
Gợi ý: \(|5-(-8)|\). Đáp án: \(13\).
What surprised our team was việc nhiều bạn làm đúng phần tính nhưng vẫn sai đáp án vì câu hỏi hỏi “chênh lệch” mà các bạn không chuyển sang \(|a-b|\); chỉ cần gạch chân từ khóa “chênh lệch, khoảng cách, thay đổi bao nhiêu” trước khi lập biểu thức là giảm lỗi này.
Phiếu bài tập miễn phí có đáp án và cách dùng 7 ngày để luyện đều
Phiếu luyện bài tập cộng trừ số nguyên lớp 6 tốt nhất nên có 3 phần đúng theo 3 mức độ và kèm đáp án ở trang cuối để tự chấm trong 2 đến 3 phút.
Mẫu cấu trúc phiếu 1 trang (gợi ý để bạn tự soạn hoặc giao bài)
- Phần 1 (Cơ bản): 12 câu tính trực tiếp.
- Phần 2 (Vận dụng): 8 câu biểu thức có ngoặc.
- Phần 3 (Lời văn): 3 câu tình huống có “tăng, giảm, chênh lệch”.
- Đáp án: đặt cuối phiếu, chia theo phần và đánh số trùng để con tự dò.
Lịch 7 ngày luyện tập (mỗi ngày 15 đến 20 phút)
- Ngày 1: Quy tắc + Nhóm A (10 câu) + tự kiểm.
- Ngày 2: Nhóm B (10 câu) + 2 câu có ngoặc.
- Ngày 3: Nhóm C (8 câu) + 4 câu gom hạng tử.
- Ngày 4: Cụm 2 (4 câu) tập đổi dấu trong ngoặc.
- Ngày 5: 3 bài lời văn + ghi rõ mốc \(0\) trước khi tính.
- Ngày 6: Trộn đề: 15 câu bất kỳ, ưu tiên dạng hay sai.
- Ngày 7: Mini test 15 phút (ở phần cuối bài) và tổng kết lỗi.
Gợi ý “tải PDF/Word” theo cách an toàn, dễ in
Trang này không đính kèm file tải trực tiếp, nhưng bạn có thể tạo phiếu PDF/Word theo mẫu cấu trúc trên trong Google Docs hoặc Word, rồi xuất PDF để in; quan trọng nhất là giữ đúng phân tầng và có đáp án tách riêng để con tự chấm. Nếu bạn muốn thêm bài theo từng dạng, có thể tham khảo bài bài tập Toán bám sát SGK để chọn mức độ vừa sức trước khi tăng dần độ khó.
Tự kiểm tra 15 phút với mini test 12 câu có đáp án và giải thích ngắn
Mini test 15 phút giúp đo nhanh việc nắm quy tắc và độ chắc dấu, vì đề trộn 3 mức và buộc con kiểm soát nhầm lẫn ở phép trừ và ngoặc.
Cách làm và tự chấm trong 15 phút
- 10 phút: làm 12 câu.
- 3 phút: dò đáp án.
- 2 phút: ghi lại đúng 1 lỗi chính (ví dụ “quên đổi \(a-b\)”, “đổi dấu ngoặc sai”) và làm lại 2 câu cùng dạng.
Đề mini test (12 câu)
- 1) \((-9)+(-8)\)
- 2) \((-17)+(+9)\)
- 3) \(6-(-11)\)
- 4) \((-4)-(+13)\)
- 5) \(25+(-30)+7\)
- 6) \((-12)+5+(-3)+10\)
- 7) \(7-( -4+9)\)
- 8) \((-8)-(-2-6)\)
- 9) \(15-(7-(-4))\)
- 10) Nhiệt độ \(-2^{\circ}\text{C}\) tăng \(5^{\circ}\text{C}\), rồi giảm \(6^{\circ}\text{C}\). Nhiệt độ cuối là bao nhiêu?
- 11) Khoảng cách từ \(-10\) đến \(3\) là bao nhiêu?
- 12) Tính \((-20)-\bigl( -5+(-7)\bigr)\)
Đáp án và giải thích ngắn (để tự soát lỗi)
-
1) \(-17\). Cùng dấu âm nên cộng trị tuyệt đối và giữ dấu âm.
-
2) \(-8\). Khác dấu: \(17-9=8\), giữ dấu của \(-17\).
-
3) \(17\). \(6-(-11)=6+11\).
-
4) \(-17\). \((-4)-13=(-4)+(-13)\).
-
5) \(2\). Gom \(25+7=32\), rồi \(32-30=2\).
-
6) \(0\). Gom \((-12)+10=-2\), rồi \(-2+5-3=0\).
-
7) \(2\). \(7-(-4+9)=7-(5)=2\).
-
8) \(0\). \((-8)-(-2-6)=(-8)-( -8)=0\).
-
9) \(4\). \(15-(7-(-4))=15-(11)=4\).
-
10) \(-3^{\circ}\text{C}\). \((-2)+5+(-6)=3-6=-3\).
-
11) \(13\). \(|3-(-10)|=|13|=13\).
-
12) \(-8\). \((-20)-(-5+(-7))=(-20)-(-12)=(-20)+12=-8\).
After running nhiều lượt soát bài kiểu mini test, the pattern was clear: nếu con viết lại câu trừ thành cộng số đối ngay từ đầu, số lỗi “lạc dấu” ở câu 7, 8, 12 giảm mạnh vì không còn xử lý dấu theo cảm tính.
| Mục tiêu | Dạng bài nên làm | Số câu/phiên | Tự kiểm bắt buộc |
|---|---|---|---|
| Chắc quy tắc | Tính trực tiếp cùng dấu, khác dấu | 10 đến 12 | So trị tuyệt đối, quyết dấu |
| Giảm nhầm dấu | Phép trừ, có ngoặc | 6 đến 8 | Đổi \(a-b\to a+(-b)\) trước |
| Tăng tốc độ | Gom hạng tử, cặp triệt tiêu | 6 đến 10 | Tìm cặp \(a\) và \(-a\) |
| Hiểu lời văn | Nhiệt độ, độ cao, chênh lệch | 3 đến 5 | Gạch chân “chênh lệch” và dùng \(|a-b|\) |
Câu hỏi thường gặp khi luyện cộng trừ số nguyên lớp 6
Nếu bạn muốn con luyện đúng điểm yếu (đặc biệt dạng khác dấu và biểu thức có ngoặc) theo lộ trình cá nhân hóa và nhận phản hồi ngay sau mỗi bài, phụ huynh có thể cho con thử Lilo Land để tạo kế hoạch luyện số nguyên theo năng lực và theo dõi tiến độ học mỗi ngày; khi cần chọn công cụ, bạn cũng có thể tham khảo bài app học Toán nào đáng dùng cho học sinh lớp 6–9? hoặc checklist chọn ứng dụng học toán lớp 6 để quyết nhanh.


